Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:14:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002744 | ||
14:14:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005213 | ||
14:13:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000591 | ||
14:13:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:13:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
14:13:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
14:13:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
14:13:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011139 | ||
14:13:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002506 | ||
14:13:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
14:13:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
14:13:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001236 | ||
14:12:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:12:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
14:12:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
14:12:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002555 | ||
14:12:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
14:12:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000951 | ||
14:12:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
14:12:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000541 |
