Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:10:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
11:10:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000533 | ||
11:09:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:09:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000836 | ||
11:09:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002121 | ||
11:09:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:09:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002798 | ||
11:09:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000207 | ||
11:09:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003364 | ||
11:08:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
11:08:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006372 | ||
11:08:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000008 | ||
11:08:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000777 | ||
11:08:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003827 | ||
11:08:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
11:08:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014858 | ||
11:07:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
11:07:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000191 | ||
11:07:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
11:07:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 |
