Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:04:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001156 | ||
19:04:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001405 | ||
19:04:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001747 | ||
19:04:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
19:04:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001214 | ||
19:04:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
19:04:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012079 | ||
19:03:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000874 | ||
19:03:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:03:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000659 | ||
19:03:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:03:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000698 | ||
19:03:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003126 | ||
19:03:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000556 | ||
19:03:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000093 | ||
19:03:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002527 | ||
19:03:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00016714 | ||
19:03:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000083 | ||
19:02:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001251 | ||
19:02:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000698 |
