Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:13:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
00:13:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000564 | ||
00:13:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000773 | ||
00:13:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000703 | ||
00:13:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002925 | ||
00:13:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
00:13:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
00:13:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001789 | ||
00:13:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000439 | ||
00:13:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001491 | ||
00:13:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000652 | ||
00:12:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
00:12:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003667 | ||
00:12:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
00:12:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000999 | ||
00:12:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000955 | ||
00:12:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012159 | ||
00:12:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000601 | ||
00:12:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003679 | ||
00:12:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 |
