Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:54:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001425 | ||
19:54:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
19:54:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002531 | ||
19:54:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003406 | ||
19:54:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007382 | ||
19:54:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004757 | ||
19:54:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
19:54:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:54:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000491 | ||
19:53:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
19:53:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001433 | ||
19:53:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
19:53:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
19:53:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001322 | ||
19:53:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000965 | ||
19:53:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001791 | ||
19:53:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
19:52:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
19:52:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000943 | ||
19:52:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000175 |
