Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:47:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000756 | ||
20:47:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005615 | ||
20:47:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 | ||
20:47:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002217 | ||
20:47:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:47:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012951 | ||
20:47:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012127 | ||
20:46:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000357 | ||
20:46:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000779 | ||
20:46:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001819 | ||
20:46:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001028 | ||
20:46:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
20:46:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
20:46:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013308 | ||
20:46:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001034 | ||
20:45:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
20:45:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001733 | ||
20:45:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
20:45:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
20:45:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000662 |
