Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:19:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000927 | ||
00:19:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001143 | ||
00:19:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003049 | ||
00:19:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000981 | ||
00:19:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
00:19:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 | ||
00:18:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000124 | ||
00:18:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:18:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000056 | ||
00:18:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000113 | ||
00:18:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
00:18:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
00:18:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000519 | ||
00:18:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000856 | ||
00:18:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001113 | ||
00:18:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
00:18:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000717 | ||
00:18:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002118 | ||
00:17:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:17:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 |
