Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:25:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
18:25:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000946 | ||
18:25:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000069 | ||
18:25:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
18:24:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
18:24:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011987 | ||
18:24:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:24:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012951 | ||
18:24:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
18:24:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000661 | ||
18:24:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001082 | ||
18:24:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001445 | ||
18:24:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
18:24:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002338 | ||
18:24:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
18:23:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011723 | ||
18:23:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
18:23:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002122 | ||
18:23:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002003 | ||
18:23:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 |
