Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:37:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015579 | ||
13:37:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
13:37:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006788 | ||
13:37:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001074 | ||
13:37:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:37:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
13:37:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
13:37:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005175 | ||
13:37:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000682 | ||
13:37:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000053 | ||
13:36:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:36:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000928 | ||
13:36:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
13:36:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
13:36:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
13:36:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012237 | ||
13:36:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001386 | ||
13:36:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012223 | ||
13:35:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000844 | ||
13:35:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 |
