Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:36:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
07:35:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
07:35:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000988 | ||
07:35:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000211 | ||
07:35:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016271 | ||
07:35:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004951 | ||
07:35:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001494 | ||
07:35:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
07:35:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007846 | ||
07:35:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001484 | ||
07:35:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001609 | ||
07:35:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000376 | ||
07:34:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001543 | ||
07:34:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000971 | ||
07:34:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
07:34:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000991 | ||
07:34:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000505 | ||
07:33:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
07:33:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000499 | ||
07:33:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000136 |
