Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:01:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00008979 | ||
21:01:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002529 | ||
21:01:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000584 | ||
21:01:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
21:01:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
21:01:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000638 | ||
21:01:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001107 | ||
21:01:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002479 | ||
21:00:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
21:00:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004273 | ||
21:00:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:00:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001638 | ||
21:00:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
21:00:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
21:00:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
21:00:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
21:00:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
21:00:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002989 | ||
21:00:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000502 | ||
21:00:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 |
