Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:45:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:45:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000447 | ||
10:45:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001655 | ||
10:45:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003155 | ||
10:44:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014467 | ||
10:44:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
10:44:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
10:44:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:44:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001216 | ||
10:44:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000981 | ||
10:44:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000971 | ||
10:44:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001944 | ||
10:44:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003694 | ||
10:44:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
10:44:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015063 | ||
10:43:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
10:43:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003059 | ||
10:43:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:43:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:43:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 |
