Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:11:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014463 | ||
17:10:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001024 | ||
17:10:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001744 | ||
17:10:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007756 | ||
17:10:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:10:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001259 | ||
17:10:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
17:10:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000768 | ||
17:09:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
17:09:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000646 | ||
17:09:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:09:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000008 | ||
17:09:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000123 | ||
17:09:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
17:09:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003397 | ||
17:09:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:09:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002071 | ||
17:09:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002321 | ||
17:09:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
17:09:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 |
