Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:55:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:55:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
08:55:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005846 | ||
08:55:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011999 | ||
08:55:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004686 | ||
08:55:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
08:55:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001694 | ||
08:55:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007551 | ||
08:54:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:54:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001684 | ||
08:54:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000784 | ||
08:54:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
08:54:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:54:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
08:54:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005028 | ||
08:54:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
08:54:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005238 | ||
08:53:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003987 | ||
08:53:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
08:53:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 |
