Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:26:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001064 | ||
15:26:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011975 | ||
15:26:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00024049 | ||
15:26:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001054 | ||
15:26:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003034 | ||
15:26:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
15:26:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011801 | ||
15:25:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000836 | ||
15:25:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006466 | ||
15:25:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000045 | ||
15:25:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
15:25:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
15:25:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005926 | ||
15:25:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007992 | ||
15:25:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002129 | ||
15:25:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004979 | ||
15:25:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001484 | ||
15:25:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000538 | ||
15:25:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
15:25:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 |
