Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:18:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:18:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:18:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:18:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
06:18:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000264 | ||
06:18:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
06:18:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018274 | ||
06:18:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
06:17:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
06:17:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
06:17:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005059 | ||
06:17:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
06:17:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012768 | ||
06:17:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001491 | ||
06:17:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001274 | ||
06:17:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:17:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001237 | ||
06:17:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
06:16:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
06:16:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000857 |
