Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:54:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011966 | ||
13:54:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000979 | ||
13:54:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001098 | ||
13:54:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004284 | ||
13:54:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
13:54:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
13:54:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
13:53:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013229 | ||
13:53:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000304 | ||
13:53:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003915 | ||
13:53:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001212 | ||
13:53:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001206 | ||
13:53:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
13:53:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001599 | ||
13:53:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002495 | ||
13:53:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001357 | ||
13:53:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000606 | ||
13:53:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000704 | ||
13:52:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011633 | ||
13:52:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001736 |
