Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:17:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
12:17:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000694 | ||
12:16:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000377 | ||
12:16:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003096 | ||
12:16:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001387 | ||
12:16:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003493 | ||
12:16:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000767 | ||
12:16:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
12:15:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001681 | ||
12:15:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
12:15:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005376 | ||
12:15:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015474 | ||
12:15:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002979 | ||
12:15:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002106 | ||
12:15:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
12:15:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
12:14:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000785 | ||
12:14:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001527 | ||
12:14:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008266 | ||
12:14:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012822 |
