Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:35:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
00:35:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001287 | ||
00:34:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
00:34:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
00:34:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000539 | ||
00:34:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000585 | ||
00:34:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
00:34:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000536 | ||
00:34:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:34:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000312 | ||
00:34:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012627 | ||
00:34:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001545 | ||
00:34:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
00:34:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:34:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001284 | ||
00:33:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:33:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000734 | ||
00:33:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
00:33:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
00:33:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000563 |
