Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:26:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002298 | ||
22:26:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012037 | ||
22:26:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
22:26:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016553 | ||
22:26:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
22:25:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003329 | ||
22:25:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000985 | ||
22:25:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:25:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001157 | ||
22:25:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004209 | ||
22:25:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
22:25:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012746 | ||
22:25:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000133 | ||
22:24:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000097 | ||
22:24:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
22:24:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000474 | ||
22:24:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
22:24:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
22:24:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001485 | ||
22:24:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011718 |
