Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:07:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000824 | ||
20:07:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006168 | ||
20:07:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004664 | ||
20:07:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001646 | ||
20:07:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003622 | ||
20:07:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
20:06:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
20:06:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
20:06:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
20:06:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
20:06:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
20:06:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
20:06:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001948 | ||
20:06:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:06:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:06:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001279 | ||
20:06:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002857 | ||
20:05:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006932 | ||
20:05:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
20:05:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010096 |
