Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:08:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004545 | ||
22:08:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000349 | ||
22:08:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000824 | ||
22:08:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015517 | ||
22:08:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012224 | ||
22:08:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012239 | ||
22:07:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:07:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
22:07:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
22:07:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001424 | ||
22:07:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000867 | ||
22:07:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000932 | ||
22:07:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00010456 | ||
22:07:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001601 | ||
22:07:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000237 | ||
22:07:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
22:07:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001034 | ||
22:06:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000525 | ||
22:06:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
22:06:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001691 |
