Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:44:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000075 | ||
00:44:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:44:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
00:44:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000407 | ||
00:44:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002099 | ||
00:44:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
00:44:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000625 | ||
00:44:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
00:44:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000552 | ||
00:43:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
00:43:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000526 | ||
00:43:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001927 | ||
00:43:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000496 | ||
00:43:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001998 | ||
00:43:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
00:43:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
00:43:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000853 | ||
00:43:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
00:43:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000028 | ||
00:42:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001357 |
