Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:38:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001756 | ||
02:38:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003421 | ||
02:38:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000449 | ||
02:38:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
02:38:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000855 | ||
02:38:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:38:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000417 | ||
02:38:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000661 | ||
02:37:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:37:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
02:37:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
02:37:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
02:37:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:37:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
02:37:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:37:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
02:36:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000333 | ||
02:36:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
02:36:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000624 | ||
02:36:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 |
