Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:15:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001555 | ||
17:15:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
17:15:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00028219 | ||
17:15:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
17:15:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
17:15:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001441 | ||
17:15:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000107 | ||
17:15:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000505 | ||
17:14:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000867 | ||
17:14:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
17:14:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000639 | ||
17:14:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001385 | ||
17:14:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
17:14:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001998 | ||
17:14:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
17:14:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
17:14:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001365 | ||
17:14:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
17:14:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001458 | ||
17:14:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001256 |
