Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:39:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000405 | ||
04:39:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000413 | ||
04:39:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
04:39:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013842 | ||
04:39:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
04:39:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
04:39:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
04:38:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001102 | ||
04:38:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
04:38:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000089 | ||
04:38:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003283 | ||
04:38:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
04:38:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
04:38:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
04:38:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000049 | ||
04:38:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000204 | ||
04:38:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
04:37:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000257 | ||
04:37:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001683 | ||
04:37:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 |
