Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:40:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
05:40:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
05:40:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006263 | ||
05:40:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000726 | ||
05:40:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020441 | ||
05:40:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003739 | ||
05:39:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001684 | ||
05:39:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:39:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000145 | ||
05:39:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016277 | ||
05:39:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001126 | ||
05:39:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
05:39:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000528 | ||
05:38:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
05:38:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:38:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
05:38:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000235 | ||
05:38:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
05:38:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000161 | ||
05:38:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012697 |
