Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:04:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013452 | ||
07:04:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
07:04:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001555 | ||
07:04:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
07:04:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
07:03:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
07:03:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
07:03:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
07:03:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003827 | ||
07:03:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
07:03:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000834 | ||
07:02:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000982 | ||
07:02:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:02:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:02:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006803 | ||
07:02:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000979 | ||
07:02:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000934 | ||
07:02:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
07:02:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015626 | ||
07:02:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
