Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:30:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008452 | ||
21:30:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005901 | ||
21:30:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000918 | ||
21:30:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002096 | ||
21:30:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000256 | ||
21:30:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001856 | ||
21:30:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004085 | ||
21:30:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012119 | ||
21:30:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000803 | ||
21:30:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011372 | ||
21:30:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000416 | ||
21:30:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002876 | ||
21:30:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013965 | ||
21:30:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002571 | ||
21:29:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007682 | ||
21:29:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011784 | ||
21:29:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001618 | ||
21:29:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004235 | ||
21:29:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007789 | ||
21:29:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005009 |
