Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:35:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
22:35:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001242 | ||
22:35:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012635 | ||
22:35:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:35:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:35:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000279 | ||
22:34:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016343 | ||
22:34:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
22:34:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
22:34:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001143 | ||
22:34:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
22:34:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000607 | ||
22:34:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003753 | ||
22:34:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001327 | ||
22:34:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000565 | ||
22:34:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000132 | ||
22:34:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013554 | ||
22:34:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
22:34:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
22:34:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000413 |
