Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:51:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
00:51:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:51:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
00:51:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
00:51:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002777 | ||
00:51:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
00:51:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000859 | ||
00:51:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
00:50:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000244 | ||
00:50:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
00:50:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
00:50:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
00:50:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008999 | ||
00:50:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003122 | ||
00:50:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000137 | ||
00:50:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000648 | ||
00:50:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001032 | ||
00:50:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000591 | ||
00:50:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000648 | ||
00:50:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009437 |
