Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:37:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000851 | ||
00:37:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
00:37:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
00:37:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
00:37:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
00:37:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
00:37:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000391 | ||
00:36:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
00:36:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
00:36:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
00:36:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004402 | ||
00:36:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002021 | ||
00:36:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000011 | ||
00:36:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005537 | ||
00:36:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000444 | ||
00:36:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000975 | ||
00:36:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000592 | ||
00:35:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000373 | ||
00:35:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000427 | ||
00:35:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 |
