Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:43:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
19:43:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
19:43:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
19:43:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
19:43:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000152 | ||
19:43:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
19:42:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000504 | ||
19:42:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000752 | ||
19:42:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013075 | ||
19:42:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:42:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
19:42:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004642 | ||
19:42:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000599 | ||
19:41:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
19:41:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000811 | ||
19:41:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
19:41:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
19:41:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001487 | ||
19:41:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
19:41:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 |
