Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:25:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
17:25:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000928 | ||
17:25:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000971 | ||
17:25:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002992 | ||
17:25:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000473 | ||
17:25:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
17:24:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
17:24:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002072 | ||
17:24:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000527 | ||
17:24:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000726 | ||
17:24:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
17:24:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:24:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
17:24:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
17:24:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:24:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000079 | ||
17:23:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
17:23:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000492 | ||
17:23:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000381 | ||
17:23:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006691 |
