Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:16:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000052 | ||
20:16:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002809 | ||
20:16:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000576 | ||
20:15:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014002 | ||
20:15:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003623 | ||
20:15:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
20:15:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000005 | ||
20:15:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
20:15:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007767 | ||
20:15:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009113 | ||
20:15:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
20:15:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000946 | ||
20:15:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002293 | ||
20:15:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000923 | ||
20:15:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003888 | ||
20:15:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000751 | ||
20:14:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004859 | ||
20:14:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
20:14:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
20:14:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 |
