Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:06:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:06:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000522 | ||
17:06:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002227 | ||
17:05:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
17:05:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
17:05:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:05:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012144 | ||
17:05:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000179 | ||
17:05:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00019924 | ||
17:05:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
17:05:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000201 | ||
17:05:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000766 | ||
17:05:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
17:05:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002566 | ||
17:04:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000515 | ||
17:04:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
17:04:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
17:04:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:04:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:04:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003952 |
