Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:46:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003703 | ||
07:46:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001121 | ||
07:46:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00020705 | ||
07:46:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002126 | ||
07:46:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
07:45:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
07:45:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001171 | ||
07:45:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
07:45:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003956 | ||
07:45:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
07:45:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008501 | ||
07:45:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001619 | ||
07:45:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:45:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
07:45:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
07:45:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
07:44:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000919 | ||
07:44:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002605 | ||
07:44:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
07:44:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 |
