Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:24:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000045 | ||
04:24:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
04:23:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000237 | ||
04:23:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002758 | ||
04:23:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00038579 | ||
04:23:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
04:23:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020553 | ||
04:23:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001165 | ||
04:23:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
04:23:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
04:23:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000045 | ||
04:22:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000748 | ||
04:22:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000762 | ||
04:22:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001318 | ||
04:21:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012753 | ||
04:21:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
04:21:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
04:21:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001243 | ||
04:21:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
04:21:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000656 |
