Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:21:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002423 | ||
21:21:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:21:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:21:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
21:21:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
21:20:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:20:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
21:20:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
21:20:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008471 | ||
21:20:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001674 | ||
21:20:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004847 | ||
21:20:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011961 | ||
21:20:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000065 | ||
21:20:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002038 | ||
21:20:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011432 | ||
21:19:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
21:19:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001252 | ||
21:19:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
21:19:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
21:19:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 |
