Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:32:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000494 | ||
18:32:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001351 | ||
18:32:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:32:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001594 | ||
18:32:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001476 | ||
18:32:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006187 | ||
18:32:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008057 | ||
18:31:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002131 | ||
18:31:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020554 | ||
18:31:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001963 | ||
18:31:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014464 | ||
18:31:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001756 | ||
18:31:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002125 | ||
18:31:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000641 | ||
18:31:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001411 | ||
18:31:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002546 | ||
18:31:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001586 | ||
18:31:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002873 | ||
18:31:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008097 | ||
18:31:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 |
