Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:46:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
19:46:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001806 | ||
19:46:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006545 | ||
19:46:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005687 | ||
19:46:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001484 | ||
19:45:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000946 | ||
19:45:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
19:45:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000829 | ||
19:45:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
19:45:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
19:45:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000742 | ||
19:45:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
19:45:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
19:44:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
19:44:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:44:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
19:44:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002486 | ||
19:44:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
19:44:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011718 | ||
19:44:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 |
