Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:51:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000469 | ||
18:50:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001587 | ||
18:50:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006609 | ||
18:50:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004529 | ||
18:50:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003685 | ||
18:50:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000011 | ||
18:50:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002826 | ||
18:50:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000521 | ||
18:50:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001708 | ||
18:50:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
18:50:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:49:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:49:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011857 | ||
18:49:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000676 | ||
18:49:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011803 | ||
18:49:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013944 | ||
18:49:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002845 | ||
18:49:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012199 | ||
18:49:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000129 | ||
18:49:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007655 |
