Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:45:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008813 | ||
15:45:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000279 | ||
15:45:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001032 | ||
15:45:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004988 | ||
15:45:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
15:45:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001011 | ||
15:45:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
15:44:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001905 | ||
15:44:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007033 | ||
15:44:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000448 | ||
15:44:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012529 | ||
15:44:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006778 | ||
15:44:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
15:44:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
15:44:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012819 | ||
15:44:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
15:44:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000069 | ||
15:44:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:43:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001977 | ||
15:43:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 |
