Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:48:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
15:48:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:48:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
15:48:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:48:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
15:48:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000832 | ||
15:48:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000468 | ||
15:47:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000274 | ||
15:47:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001245 | ||
15:47:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:47:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:47:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:47:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
15:47:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
15:47:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000664 | ||
15:47:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:47:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000468 | ||
15:46:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006052 | ||
15:46:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
15:46:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
