Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:31:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001259 | ||
06:31:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001056 | ||
06:31:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
06:30:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
06:30:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000639 | ||
06:30:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
06:30:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00019217 | ||
06:30:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001174 | ||
06:30:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
06:30:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004843 | ||
06:30:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000561 | ||
06:29:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
06:29:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
06:29:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
06:28:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:28:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020552 | ||
06:28:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
06:28:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
06:28:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000784 | ||
06:28:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 |
