Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:29:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000428 | ||
20:28:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:28:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000866 | ||
20:28:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000899 | ||
20:28:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003516 | ||
20:28:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
20:28:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011732 | ||
20:28:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000236 | ||
20:28:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
20:28:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
20:28:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
20:28:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000317 | ||
20:28:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
20:27:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
20:27:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004287 | ||
20:27:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
20:27:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004075 | ||
20:27:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
20:27:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000289 | ||
20:27:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
