Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:26:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
21:26:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015379 | ||
21:26:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000844 | ||
21:25:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005642 | ||
21:25:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000313 | ||
21:25:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001085 | ||
21:25:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:25:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008101 | ||
21:25:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
21:25:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000899 | ||
21:25:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:25:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:25:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000941 | ||
21:25:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:25:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
21:24:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013055 | ||
21:24:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001211 | ||
21:24:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
21:24:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000977 | ||
21:24:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004376 |
