Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:31:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001158 | ||
23:31:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
23:31:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
23:31:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
23:31:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006022 | ||
23:31:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
23:31:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000652 | ||
23:31:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012389 | ||
23:31:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
23:31:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
23:31:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
23:31:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014059 | ||
23:30:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:30:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000805 | ||
23:30:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000734 | ||
23:30:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
23:30:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
23:30:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004411 | ||
23:30:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
23:30:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 |
