Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:15:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
23:15:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000528 | ||
23:15:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
23:15:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:15:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
23:15:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
23:15:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001124 | ||
23:15:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016339 | ||
23:15:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013635 | ||
23:15:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002057 | ||
23:15:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000138 | ||
23:15:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001013 | ||
23:14:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
23:14:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000671 | ||
23:14:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000119 | ||
23:14:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001298 | ||
23:14:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001389 | ||
23:14:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005802 | ||
23:14:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
23:14:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001181 |
