Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:12:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011958 | ||
02:12:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000087 | ||
02:12:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000618 | ||
02:12:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
02:12:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
02:12:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
02:11:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000697 | ||
02:11:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000411 | ||
02:11:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
02:11:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000128 | ||
02:11:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000939 | ||
02:11:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012306 | ||
02:11:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001415 | ||
02:11:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000757 | ||
02:11:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
02:11:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
02:11:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
02:10:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000915 | ||
02:10:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000179 | ||
02:10:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000496 |
